nợ đời

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa vụ, trách nhiệm phải hoàn thành đối với cuộc đời, xã hội: Chỉ việc một người phải làm để đền đáp lại những mình đã nhận được từ cuộc sống, từ cộng đồng. Đây thường được coi như một món nợ tinh thần hoặc đạo đức.
    • Gánh nặng, trách nhiệm khó khăn phải gánh vác trong suốt cuộc đời: Chỉ một nhiệm vụ, một sứ mệnh nặng nề người ta cảm thấy mình phải mang theo thực hiện, thường với cảm giác mệt mỏi, cam chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy luôn tâm niệm việc dạy học trả nợ đời của mình. (Anh ấy luôn coi việc dạy học để hoàn thành nghĩa vụ với cuộc sống.)
    • cụ coi việc chăm sóc đứa cháu mồ côi như một nợ đời phải trả. ( cụ xem việc chăm sóc đứa cháu mồ côi như một trách nhiệm suốt đời phải thực hiện.)
    • Câu ca dao "Nợ đời trả trả vay vay" nói lên cái vòng luẩn quẩn của trách nhiệm nghĩa vụ trong cuộc sống. (Câu ca dao "Nợ đời trả trả vay vay" phản ánh vòng luẩn quẩn của trách nhiệm nghĩa vụ trong đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trả nợ đời": Hoàn thành nghĩa vụ, trách nhiệm của mình với cuộc đời, với xã hội. Đôi khi cũng được hiểu theo nghĩa bóng chết (trả xong món nợ với tạo hóa).
    • Ông ấy đã cống hiến cả tuổi thanh xuân để trả nợ đời. (Ông ấy đã dành cả tuổi trẻ để hoàn thành nghĩa vụ với đời.)
  • "Mang nợ đời": Cảm thấy mình một trách nhiệm, một gánh nặng phải gánh vác.
    • Người mẹ ấy mang nợ đời đứa con tật nguyền. (Người mẹ ấy cảm thấy một gánh nặng trách nhiệm suốt đời đứa con khuyết tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nợ (danh từ): Khoản phải trả bằng vật chất hoặc tinh thần. "Nợ đời" một cách nói ẩn dụ, mở rộng từ nghĩa gốc này.
  • Nghĩa vụ (danh từ): Điều phải làm do đạo đức hoặc pháp luật quy định. Gần nghĩa với "nợ đời" nhưng mang tính khách quan, ít cảm xúc cá nhân hơn.
  • Trách nhiệm (danh từ): Điều phải gánh vác, lo liệu. phạm vi rộng hơn "nợ đời".
Từ đồng nghĩa
  • Bổn phận: Điều phải làm theo đạo .
  • Phận sự: Phần việc, trách nhiệm phải làm (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Nợ đời trả trả vay vay: Thành ngữ phổ biến, diễn tả quan niệm cuộc sống một chu kỳ của những nghĩa vụ trách nhiệm không dứt. Con người luôn vay (nhận) trả (cho đi) trong mối quan hệ với đời.
  • Nợ như chúa Chổm: Chỉ món nợ rất lớn, khó trả. Tuy không trực tiếp chứa từ "nợ đời" nhưng cùng trường nghĩa về sự nợ nần, gánh nặng.
  1. Việc phải làm để phục vụ xã hội, để đền lại những cái người ta được hưởng của xã hội (): Nợ đời trả trả vay vay (cd).